international mile

international mile

A sign on the highway shows the distance to the next city in international miles.

Định nghĩa

Danh từ: Một đơn vị đo chiều dài chính xác bằng 1.609,344 mét, tương đương với 1.760 yard hoặc 5.280 feet. Đây đơn vị đo lường tiêu chuẩn được sử dụng trong hệ thống đo lường Anh-Mỹ, thường dùng để đo khoảng cách trên đường bộ hoặc trong hàng không.

dụ sử dụng
  • (Khoảng cách giữa hai thành phố chính xác 100 dặm quốc tế.)
  • (Một cuộc chạy marathon dài 26,2 dặm quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "international mile" thường được viết tắt mi trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
    • The speed limit is 60 mi/h. (Giới hạn tốc độ 60 dặm quốc tế một giờ.)
  • "International mile" được định nghĩa chính xác vào năm 1959 bởi các quốc gia nói tiếng Anh để thống nhất hệ thống đo lường.
    • The international mile replaced the older statute mile in 1959. (Dặm quốc tế đã thay thế dặm luật hơn vào năm 1959.)
Biến thể từ gần giống
  • Nautical mile (dặm hải lý): Đơn vị đo chiều dài bằng 1.852 mét, dùng trong hàng hải hàng không.
    • The ship sailed 10 nautical miles. (Con tàu đã đi được 10 dặm hải lý.)
  • Statute mile (dặm luật): Tên gọi của dặm quốc tế trước khi chuẩn hóa.
  • Mileage (n): Khoảng cách tính bằng dặm.
    • The car has low mileage. (Chiếc xe số dặm chạy thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Land mile: dặm đất liền, thường dùng để phân biệt với dặm hải lý.
  • Survey mile: dặm khảo sát, đôi khi dùng trong bản đồ đo đạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mile off: cách xa hàng dặm (thường dùng trong thành ngữ).
    • He could spot a liar a mile off. (Anh ta có thể phát hiện kẻ nói dối từ cách xa hàng dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • A mile a minute: rất nhanh.
    • She talks a mile a minute. ( ấy nói rất nhanh.)
  • Go the extra mile: cố gắng hơn nữa, làm nhiều hơn mức cần thiết.
    • He always goes the extra mile to help his friends. (Anh ấy luôn cố gắng hết mình để giúp đỡ bạn bè.)